Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ride out

ride out

/raɪd aʊt/◆động từ cụm
đi qua, vượt qua

We need to ride out this economic storm.

Chúng ta cần đi qua cơn bão kinh tế này.


thông thường

Vượt qua một thời kỳ khó khăn hoặc thử thách bằng sự kiên trì và chịu đựng.

The company managed to ride out the recession.

Công ty đã có thể vượt qua cuộc suy thoái kinh tế.

Thường dùng để nói về việc chịu đựng khó khăn trong một thời gian dài.

thông thường

Đi xe (thường là xe ngựa hoặc xe máy) để đi một nơi nào đó.

They rode out to the countryside for a picnic.

Họ đi xe ra nông thôn để ăn trưa.

Dùng để mô tả hành động đi xe đến một nơi cụ thể.

Cụm từ kết hợp

ride out a stormvượt qua cơn bãoride out the nightđi qua đêm

Từ đồng nghĩa

enduresurviveoutlast

Từ trái nghĩa

give upsurrender

Cụm từ liên quan

ride out the stormcụm từ
vượt qua khó khăn
ride out the nightcụm từ
đi qua đêm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khó khăn

Dùng 'ride out' khi muốn nói về việc chịu đựng và vượt qua một thời kỳ khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc từ bỏ

Không dùng 'ride out' để nói về việc từ bỏ hoặc bỏ cuộc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ride' (đi xe) và 'out' (ra ngoài), ban đầu dùng để mô tả hành động đi xe ra ngoài, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc vượt qua khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, sức khỏe, hoặc các tình huống khó khăn.

Phân tích từ

ride
đi xe
root
+
out
ra ngoài
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.