Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. revolutionary

revolutionary

/ˌrevəˈluːʃənri/
cách mạng

The revolutionary ideas changed society forever.

Các ý tưởng cách mạng đã thay đổi xã hội mãi mãi.


trang trọngthông thường

Thuộc về hoặc liên quan đến một cuộc cách mạng hoặc sự thay đổi lớn.

The revolutionary government introduced new laws.

Chính phủ cách mạng đã đưa ra những luật mới.

Thường dùng để mô tả những thay đổi lớn trong chính trị, xã hội hoặc khoa học.

thông thường

Người hoặc vật có ý tưởng hoặc hành động gây ra sự thay đổi lớn.

She was a revolutionary thinker in her field.

Cô ấy là một nhà tư tưởng cách mạng trong lĩnh vực của mình.

Có thể dùng để mô tả người có ý tưởng tiên phong hoặc gây ảnh hưởng lớn.

Cụm từ kết hợp

revolutionary changesự thay đổi cách mạngrevolutionary warcuộc chiến tranh cách mạngrevolutionary ideaý tưởng cách mạng

Từ đồng nghĩa

radicalinnovativetransformative

Từ trái nghĩa

conservativetraditionalreactionary

Cụm từ liên quan

revolutionary roadcụm từ
con đường cách mạng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả những thay đổi lớn hoặc những người có ý tưởng tiên phong, không dùng cho những thay đổi nhỏ.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, từ này thường liên quan đến những thay đổi lớn trong hệ thống chính trị hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revolutio' (quay trở lại) + 'ary' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thay đổi lớn hoặc những người có ý tưởng tiên phong.

Phân tích từ

revolution
cách mạng
root
+
-ary
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.