right away

/raɪt əˈweɪ/
ngay lập tức

Please call me right away if you need help.

Hãy gọi cho tôi ngay lập tức nếu bạn cần giúp đỡ.


thông thường

Ngay lập tức, không chờ đợi, ngay bây giờ

The doctor said to take the medicine right away.

Bác sĩ bảo tôi uống thuốc ngay lập tức.

We need to leave right away to catch the train.

Chúng ta phải đi ngay lập tức để bắt được chuyến tàu.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc sự cần thiết của việc phải làm ngay.

Cụm từ kết hợp

right awayngay lập tứcright nowbây giờ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'right away' khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc sự cần thiết của việc phải làm ngay.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'right away' với 'right now'. 'Right away' nhấn mạnh hành động ngay lập tức, còn 'right now' chỉ thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'right' (đúng, ngay) và 'away' (đi, rời đi), nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'ngay bây giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc khi có sự khẩn cấp.

Phân tích từ

right
đúng, ngay
adverb
+
away
đi, rời đi
adverb
Từ Điển Anh Việt