right away after that
ngay sau đóShe finished her work and left right away after that.
Cô ấy hoàn thành công việc và rời đi ngay sau đó.
thông thường
Ngay sau khi một sự kiện hoặc hành động khác xảy ra, chỉ một thời gian ngắn sau đó.
He apologized and right away after that, we started working together again.
Anh ấy xin lỗi, và ngay sau đó, chúng tôi bắt đầu làm việc cùng nhau trở lại.
Thường được sử dụng để chỉ một sự tiếp nối nhanh chóng sau một sự kiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường được sử dụng để chỉ một sự tiếp nối nhanh chóng, không phải là một khoảng thời gian dài.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'right away' (ngay lập tức) và 'after that' (sau đó), thường được sử dụng để chỉ sự tiếp nối nhanh chóng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu chuyện hoặc khi mô tả một chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp.
Phân tích từ
right away
ngay lập tức
phraseafter that
sau đó
phraseTừ Điển Anh Việt