Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. very

very

/ˈvɛri/
rất

She is very happy.

Cô ấy rất hạnh phúc.


thông thường

ở mức độ cao, rất nhiều

It's very cold today.

Hôm nay trời rất lạnh.

He runs very fast.

Anh ấy chạy rất nhanh.

Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ.

trang trọng

chính xác, đúng như vậy

The very idea of it makes me angry.

Chính ý tưởng đó khiến tôi tức giận.

Dùng để nhấn mạnh danh từ, thường đứng trước danh từ.

Cụm từ kết hợp

very muchrất nhiềuvery wellrất tốtvery goodrất tốtvery sorryrất xin lỗi

Từ đồng nghĩa

extremelyhighlyreallyincredibly

Từ trái nghĩa

slightlya littlenot very

Cụm từ liên quan

very owncụm từ
của chính mình

Mẹo hay

Cách sử dụng 'very' trong câu

Sau 'very' luôn là tính từ hoặc trạng từ. Không bao giờ đứng trước danh từ trừ trường hợp 'the very + noun' (ví dụ: 'the very beginning').

Quy tắc vàng

Không dùng 'very' với tính từ so sánh

Thay vì 'very better', dùng 'much better' hoặc 'far better'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fæer' (hoàn toàn) + 'līċe' (hình thức), xuất hiện từ thế kỷ 13.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'very' với tính từ so sánh hơn (ví dụ: 'very better' là sai). Thay vào đó dùng 'much better'.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.