Looking up...
She is very happy.
Cô ấy rất hạnh phúc.
ở mức độ cao, rất nhiều
It's very cold today.
Hôm nay trời rất lạnh.
He runs very fast.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ.
chính xác, đúng như vậy
The very idea of it makes me angry.
Chính ý tưởng đó khiến tôi tức giận.
Dùng để nhấn mạnh danh từ, thường đứng trước danh từ.
Sau 'very' luôn là tính từ hoặc trạng từ. Không bao giờ đứng trước danh từ trừ trường hợp 'the very + noun' (ví dụ: 'the very beginning').
Thay vì 'very better', dùng 'much better' hoặc 'far better'.
Từ tiếng Anh cổ 'fæer' (hoàn toàn) + 'līċe' (hình thức), xuất hiện từ thế kỷ 13.
Không dùng 'very' với tính từ so sánh hơn (ví dụ: 'very better' là sai). Thay vào đó dùng 'much better'.