Looking up...
This store sells very inexpensive clothes.
Cửa hàng này bán quần áo rất rẻ.
Giá cả rất thấp, dễ tiếp cận cho nhiều người.
The restaurant offers very inexpensive meals.
Quán ăn này cung cấp các món ăn rất rẻ.
She found a very inexpensive hotel for her trip.
Cô ấy tìm được một khách sạn rất rẻ cho chuyến đi của mình.
Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý, phù hợp với người tiêu dùng bình thường.
Thường dùng khi mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả hợp lý.
Không dùng cho sản phẩm sang trọng hoặc cao cấp.
Từ 'very' (rất) và 'inexpensive' (rẻ) kết hợp để nhấn mạnh mức giá thấp.
Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, du lịch hoặc khi so sánh giá cả.