Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. verse

verse

/vɜːrs/
bài thơ

She recited a beautiful verse from her favorite poem.

Cô ấy đã đọc một bài thơ đẹp từ bài thơ yêu thích của mình.


văn chương

Một đoạn ngắn trong một bài thơ hoặc một phần của một bài thơ.

The first verse of the song is very catchy.

Đoạn đầu của bài hát rất bắt tai.

Trong thơ ca, một 'verse' thường là một đoạn có cấu trúc và vần nhất định.

religious

Một dòng hoặc một đoạn trong Kinh Thánh hoặc các văn bản tôn giáo khác.

The priest read a verse from the Bible during the service.

Thầy tu đọc một đoạn Kinh Thánh trong buổi lễ.

Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'verse' thường đề cập đến một đoạn ngắn trong Kinh Thánh hoặc các văn bản tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

verse and chorusđoạn thơ và đoạn điệp khúcrecite a verseđọc một bài thơ

Từ đồng nghĩa

stanzalinepoem

Từ trái nghĩa

prose

Cụm từ liên quan

verse and choruscụm từ
đoạn thơ và đoạn điệp khúc

Mẹo hay

Sử dụng 'verse' trong thơ ca

'Verse' thường được sử dụng để chỉ một đoạn ngắn trong một bài thơ hoặc một phần của một bài thơ. Nó thường có cấu trúc và vần nhất định.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'verse' và 'prose'

'Verse' đề cập đến thơ ca, trong khi 'prose' đề cập đến văn xuôi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'versus', có nghĩa là 'dòng' hoặc 'đoạn'.

Ghi chú sử dụng

Trong thơ ca, 'verse' thường đề cập đến một đoạn có cấu trúc và vần nhất định. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường đề cập đến một đoạn ngắn trong Kinh Thánh.

Phân tích từ

verse
bài thơ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.