versus
đối vớiThe team played against their rivals, and the score was 3-1.
Đội đã thi đấu với đối thủ của họ, và tỷ số là 3-1.
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ sự đối lập hoặc sự cạnh tranh giữa hai bên.
The lawyer argued that the evidence was versus the defendant's claims.
Luật sư tranh luận rằng bằng chứng chống lại những tuyên bố của bị cáo.
Thường được viết tắt là 'vs.' trong các bài báo hoặc văn bản ngắn gọn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
'Versus' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ sự đối lập giữa hai bên.
Quy tắc vàng
Đơn vị viết tắt
Trong các bài báo hoặc văn bản ngắn gọn, 'versus' thường được viết tắt là 'vs.'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'versus', có nghĩa là 'đối với' hoặc 'đối lập'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'versus' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, thể thao hoặc các cuộc tranh luận.
Từ Điển Anh Việt