Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extremely

extremely

/ɪkˈstrɛmli/
rất

The weather is extremely hot today.

Thời tiết hôm nay rất nóng.


trang trọngthông thường

Tính từ dùng để diễn tả một mức độ cao hoặc mạnh mẽ đến mức cực đoan.

She was extremely happy to see her family after a long trip.

Cô ấy rất vui khi gặp gia đình sau một chuyến đi dài.

The test was extremely difficult, and most students failed.

Bài kiểm tra rất khó, và hầu hết học sinh không đỗ.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái.

Cụm từ kết hợp

extremely happyrất vuiextremely difficultrất khóextremely importantrất quan trọng

Từ đồng nghĩa

veryhighlyexceptionallyimmenselyutterly

Từ trái nghĩa

slightlymildlybarelyhardlyscarcely

Cụm từ liên quan

extremely rarecụm từ
rất hiếm
extremely dangerouscụm từ
rất nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng 'extremely'

Dùng để mô tả mức độ cao hơn so với 'very'.

Quy tắc vàng

Không dùng với tính từ so sánh

Không dùng 'extremely' với tính từ so sánh như 'better' hoặc 'worse'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'extreme' (cực đoan) + hậu tố '-ly' (diễn tả tính chất của động từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái, thường hơn từ 'very'.

Phân tích từ

extreme
cực đoan
root
+
-ly
diễn tả tính chất của động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.