incredibly

/ɪnˈkrɛdəblɪ/
rất đáng kinh ngạc

The view from the top was incredibly beautiful.

Cảnh quan từ đỉnh núi thật rất đáng kinh ngạc.


thông thường

một cách vô cùng, làm người nghe/đọc cảm thấy không thể tin được; rất đáng ngạc nhiên

She solved the puzzle incredibly quickly.

Cô ấy giải câu đố một cách vô cùng nhanh.

Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng cường mức độ.

Cụm từ kết hợp

incredibly fastrất nhanhincredibly helpfulrất hữu íchincredibly difficultrất khó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Đặt 'incredibly' trước tính từ hoặc trạng từ, ví dụ: 'incredibly beautiful', 'incredibly cheap'.

Quy tắc vàng

Không dùng trước danh từ

Không nói 'incredibly car' mà phải nói 'incredibly fast car'.

Nguồn gốc từ

Từ 'incredible' (từ Latin incredibilis: không thể tin được) + hậu tố -ly, hình thành vào cuối thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Dùng để làm mạnh tính từ hoặc trạng từ; không dùng trước danh từ. Khi muốn nhấn mạnh mạnh hơn, có thể dùng 'rất' hoặc 'cực kỳ' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

in-
không, không thể
prefix
+
credible
có thể tin được
root
+
-ly
biến thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt