Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. version

version

/ˈvɜːʒən/
phiên bản

This is the latest version of the software.

Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.


chung

Một phiên bản của một sản phẩm, tài liệu, hoặc phần mềm, thường được phân biệt bằng số hoặc tên.

The company released a new version of their operating system.

Công ty đã phát hành phiên bản mới của hệ điều hành của họ.

Thường được sử dụng trong công nghệ và phần mềm.

chung

Một cách diễn đạt hoặc giải thích khác của một ý tưởng hoặc sự kiện.

He gave his version of the story.

Anh ấy kể lại phiên bản của mình về câu chuyện.

Dùng để chỉ một cách nhìn hoặc giải thích khác.

Cụm từ kết hợp

new versionphiên bản mớilatest versionphiên bản mới nhấtprevious versionphiên bản trước

Từ đồng nghĩa

editionvariantiteration

Từ trái nghĩa

original

Cụm từ liên quan

version controlcụm từ
quản lý phiên bản
version historycụm từ
lịch sử phiên bản

Mẹo hay

Sử dụng 'version' trong công nghệ

'Version' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ phiên bản của phần mềm hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'version' và 'edition'

'Version' thường dùng cho sản phẩm kỹ thuật số như phần mềm, còn 'edition' thường dùng cho sách hoặc sản phẩm vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'version' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'version', có nghĩa là 'cách diễn đạt' hoặc 'phiên bản'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'version' thường được sử dụng để chỉ phiên bản của một sản phẩm hoặc phần mềm. Trong tiếng Việt, từ 'phiên bản' là từ phổ biến nhất để dịch 'version'.

Phân tích từ

ver
đến từ 'veritas' (tính chính xác)
root
+
-sion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.