Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alongside

alongside

/əˈlɒŋ.saɪd/
bên cạnh

She walked alongside her friend to the store.

Cô ấy đi bên cạnh bạn của mình đến cửa hàng.


trang trọngthông thường

Bên cạnh, ở bên, cùng với

The car parked alongside the curb.

Chiếc xe đã đỗ bên cạnh vỉa hè.

He sat alongside his colleagues during the meeting.

Anh ấy ngồi bên cạnh đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác.

Cụm từ kết hợp

alongside ofbên cạnhalongside withcùng với

Từ đồng nghĩa

besidenext towith

Từ trái nghĩa

away fromopposite

Mẹo hay

Sử dụng 'alongside'

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'along' (dọc theo) và 'side' (bên), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác. Có thể dùng với hoặc không dùng 'of' sau 'alongside'.

Phân tích từ

along
dọc theo
prefix
+
side
bên
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.