Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. individual

individual

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
cá nhân

Every individual has unique talents.

Mỗi cá nhân đều có tài năng riêng.


chung

Một người riêng lẻ hoặc một thực thể riêng biệt, khác biệt với những người hoặc thực thể khác.

The company values each individual's contribution.

Công ty đánh giá cao đóng góp của mỗi cá nhân.

Trong ngữ cảnh này, 'individual' thường dùng để nhấn mạnh tính riêng biệt hoặc độc lập của một người hoặc thực thể.

Luật
trang trọng

Trong luật, 'individual' có thể chỉ một cá nhân pháp lý, khác với các tổ chức hoặc doanh nghiệp.

The contract was signed by an individual, not a corporation.

Hợp đồng được ký bởi một cá nhân, không phải một công ty.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'individual' thường dùng để phân biệt giữa cá nhân và các thực thể pháp lý khác.

Cụm từ kết hợp

individual rightsquyền cá nhânindividual differencessự khác biệt cá nhânindividual attentionsự quan tâm cá nhân

Từ đồng nghĩa

personindividualitysingularsolitary

Từ trái nghĩa

groupcollectivecommunity

Cụm từ liên quan

individualismcụm từ
tính cá nhân
individualitycụm từ
tính độc lập

Mẹo hay

Sử dụng 'individual' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong lĩnh vực pháp lý, 'individual' thường dùng để phân biệt giữa cá nhân và các tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'individual' và 'person'

'Individual' thường nhấn mạnh tính riêng biệt hoặc độc lập, trong khi 'person' có nghĩa rộng hơn, chỉ một con người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'individual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'individual' thường dùng để nhấn mạnh tính độc lập hoặc riêng biệt của một người hoặc thực thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể chỉ một cá nhân pháp lý.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-divid-
chia
root
+
-ual
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.