Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shared

shared

/ʃeərd/
chia sẻ

They shared their food with the homeless.

Họ chia sẻ thức ăn của họ với những người vô gia cư.


chung

Được chia sẻ hoặc sử dụng chung giữa nhiều người hoặc thực thể.

The apartment has a shared kitchen.

Căn hộ có một bếp chung.

We shared our experiences during the trip.

Chúng tôi chia sẻ những trải nghiệm của mình trong chuyến đi.

Thường dùng để chỉ việc chia sẻ tài nguyên, thông tin hoặc trải nghiệm.

thông thường

Được chia sẻ trên mạng xã hội hoặc nền tảng kỹ thuật số.

She shared her vacation photos on Instagram.

Cô ấy chia sẻ những bức ảnh du lịch của mình trên Instagram.

Trong ngữ cảnh internet, 'shared' thường liên quan đến việc đăng tải hoặc chia sẻ nội dung công khai.

Cụm từ kết hợp

shared responsibilitytrách nhiệm chungshared experiencetrải nghiệm chungshared spacekhoảng trống chung

Từ đồng nghĩa

commonjointcommunal

Từ trái nghĩa

privateindividualexclusive

Cụm từ liên quan

share and share aliketục ngữ
chia sẻ đều và công bằng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Trong môi trường làm việc, 'shared' thường dùng để chỉ tài nguyên hoặc trách nhiệm được chia sẻ giữa các thành viên nhóm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'sharing'

'Shared' là dạng quá khứ của động từ 'share', trong khi 'sharing' là dạng hiện tại phân từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'share' (chia sẻ) + hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Từ 'shared' thường dùng để mô tả việc chia sẻ tài nguyên, thông tin hoặc trải nghiệm giữa nhiều người. Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, nó thường liên quan đến việc chia sẻ nội dung trên mạng xã hội.

Phân tích từ

share
chia sẻ
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.