Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. common

common

/ˈkɒmən/
thường gặp, phổ biến

This is a common problem among students.

Đây là một vấn đề thường gặp ở sinh viên.


chung

Thường gặp, phổ biến, không hiếm hoặc không đặc biệt.

Common sense tells us to be careful.

Lý trí thông thường khuyên chúng ta nên cẩn thận.

The common cold is highly contagious.

Cảm lạnh thường gặp rất dễ lây lan.

Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc không hiếm.

thông thường

Chung, chung chung, không đặc biệt.

He's just a common man with common problems.

Anh ấy chỉ là một người bình thường với những vấn đề bình thường.

Dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt hoặc bình thường.

Cụm từ kết hợp

common senselý trí thông thườngcommon knowledgekiến thức chungcommon coldcảm lạnh thường gặp

Từ đồng nghĩa

ordinaryusualtypicalwidespreadprevalent

Từ trái nghĩa

rareuncommonuniqueexceptionalunusual

Cụm từ liên quan

common groundcụm từ
điểm chung
common denominatorcụm từ
số chung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Trong các lĩnh vực chuyên ngành như y học, 'common' có thể dùng để mô tả điều gì đó phổ biến trong lĩnh vực đó.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm với 'common'

Không nên hiểu 'common' là 'xấu' hoặc 'không quan trọng'. Nó chỉ mô tả điều gì đó phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'communis' có nghĩa là 'chung, chung chung'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc không đặc biệt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên ngành.

Phân tích từ

com
với
prefix
+
mon
chung
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.