rebel
người nổi loạnThe rebels fought against the government forces.
Các người nổi loạn đã chiến đấu chống lại lực lượng chính phủ.
Người hoặc nhóm người chống lại hoặc nổi loạn chống lại quyền lực hoặc chính quyền hiện tại.
The rebel leader called for peace negotiations.
Lãnh đạo nổi loạn đã kêu gọi đàm phán hòa bình.
Thuật ngữ này thường mang tính tiêu cực trong ngữ cảnh chính trị.
Người có tính cách hoặc hành động chống lại quy tắc hoặc truyền thống.
She was a rebel in high school, always breaking the rules.
Cô ấy là một người nổi loạn khi còn học trung học, luôn vi phạm quy tắc.
Trong ngữ cảnh này, từ 'rebel' có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tính độc lập và tự do.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi dùng 'rebel' như động từ, hãy nhớ thêm giới từ 'against' để diễn tả rõ đối tượng nổi loạn.
Quy tắc vàng
Tính từ liên quan
Tính từ tương ứng là 'rebellious', có nghĩa là 'nổi loạn' hoặc 'chống lại'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'rebellis', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'nổi loạn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'rebel' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với giới từ 'against'.