Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reasoning

reasoning

/ˈriːzənɪŋ/
sự suy luận

Her reasoning was clear and logical.

Suy luận của cô ấy rất rõ ràng và hợp lý.


chung

Quá trình suy nghĩ và phân tích để tìm ra lý do hoặc kết luận.

Scientists use reasoning to develop hypotheses.

Các nhà khoa học sử dụng suy luận để phát triển giả thuyết.

Thường liên quan đến logic và phân tích.

psychology

Kỹ năng suy nghĩ hợp lý và phân tích vấn đề.

Critical reasoning is essential for problem-solving.

Suy luận phê bình là cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.

Trong tâm lý học, liên quan đến khả năng suy nghĩ logic và phân tích.

Cụm từ kết hợp

critical reasoningsuy luận phê bìnhlogical reasoningsuy luận logicabstract reasoningsuy luận trừu tượng

Từ đồng nghĩa

logicthought processanalysisdeductioninference

Từ trái nghĩa

illogicalirrationalinstinctintuition

Cụm từ liên quan

reasoning skillscụm từ
kỹ năng suy luận
reasoning abilitycụm từ
khả năng suy luận

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'reasoning' thường liên quan đến logic và phân tích, không chỉ đơn giản là 'suy nghĩ'.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'thinking'

'Reasoning' nhấn mạnh vào quá trình logic, còn 'thinking' có nghĩa rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'reason' (lý do) + hậu tố '-ing' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả quá trình suy nghĩ hợp lý hoặc phân tích vấn đề.

Phân tích từ

reason
lý do
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.