Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recall

recall

/rɪˈkɔːl/
nhớ lại

She tried to recall her childhood memories.

Cô ấy cố gắng nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.


thông thường

Nhớ lại, hồi tưởng lại thông tin hoặc sự kiện đã xảy ra trước đây.

I can't recall his name right now.

Tôi không nhớ tên anh ấy lúc này.

The machine automatically recalls the last saved settings.

Máy tự động hồi phục lại các thiết lập đã lưu cuối cùng.

Thường dùng để nhắc lại thông tin đã học hoặc trải nghiệm đã qua.

Kinh doanh
trang trọng

Hồi phục, thu hồi sản phẩm do lỗi hoặc vấn đề chất lượng.

The company recalled all defective products from the market.

Công ty đã thu hồi tất cả sản phẩm bị lỗi ra khỏi thị trường.

Dùng trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là quản lý chất lượng sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

recall from memorynhớ lại từ trí nhớrecall a productthu hồi sản phẩmrecall a meetingtriệu tập một cuộc họp

Từ đồng nghĩa

rememberrecollectretrieverecover

Từ trái nghĩa

forgetoverlook

Cụm từ liên quan

recall to mindcụm từ
nhớ lại trong trí óc
recall electioncụm từ
bầu cử hồi hương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'recall' khi dùng như danh từ có thể có nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Động từ vs Danh từ

Khi dùng như động từ, 'recall' thường liên quan đến việc nhớ lại hoặc thu hồi. Khi dùng như danh từ, nó có thể liên quan đến sự hồi tưởng hoặc thu hồi sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recallare' (gọi lại, triệu tập lại).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'recall' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có thể có nghĩa là 'sự hồi tưởng' hoặc 'sự thu hồi sản phẩm'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-call
gọi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.