Looking up...
She tried to recall her childhood memories.
Cô ấy cố gắng nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
Nhớ lại, hồi tưởng lại thông tin hoặc sự kiện đã xảy ra trước đây.
I can't recall his name right now.
Tôi không nhớ tên anh ấy lúc này.
The machine automatically recalls the last saved settings.
Máy tự động hồi phục lại các thiết lập đã lưu cuối cùng.
Thường dùng để nhắc lại thông tin đã học hoặc trải nghiệm đã qua.
Hồi phục, thu hồi sản phẩm do lỗi hoặc vấn đề chất lượng.
The company recalled all defective products from the market.
Công ty đã thu hồi tất cả sản phẩm bị lỗi ra khỏi thị trường.
Dùng trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là quản lý chất lượng sản phẩm.
Lưu ý rằng 'recall' khi dùng như danh từ có thể có nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Khi dùng như động từ, 'recall' thường liên quan đến việc nhớ lại hoặc thu hồi. Khi dùng như danh từ, nó có thể liên quan đến sự hồi tưởng hoặc thu hồi sản phẩm.
Từ gốc Latin 'recallare' (gọi lại, triệu tập lại).
Trong tiếng Anh, 'recall' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có thể có nghĩa là 'sự hồi tưởng' hoặc 'sự thu hồi sản phẩm'.