Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supporter

supporter

/səˈpoʊtər/

"supporter"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

người ủng hộ

She is a loyal supporter of the team.

Cô ấy là một người ủng hộ trung thành của đội.


"supporter"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọngthông thường

Người hoặc tổ chức ủng hộ hoặc ủng hộ một người, đội, đội tuyển, chính sách, hoặc nguyên nhân cụ thể.

The fans are the team's biggest supporters.

Cá nhân hâm mộ là những người ủng hộ lớn nhất của đội.

He is a strong supporter of environmental protection.

Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự bảo vệ môi trường.

Thường dùng để chỉ sự ủng hộ tích cực hoặc cam kết với một nhóm, đội, hoặc nguyên nhân.

Cụm từ kết hợp

strong supporterngười ủng hộ mạnh mẽloyal supporterngười ủng hộ trung thànhfinancial supporterngười tài trợ

Từ đồng nghĩa

advocatebackerpatronfollower

Từ trái nghĩa

opponentcriticadversary

Cụm từ liên quan

be a supporter ofcụm từ
ủng hộ
show supportcụm từ
biểu lộ sự ủng hộ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'supporter' thường dùng để chỉ sự ủng hộ tích cực, không phải chỉ sự quan tâm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'support' (ủng hộ) + hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'supporter' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức ủng hộ một nhóm, đội, hoặc nguyên nhân. Trong tiếng Việt, từ 'người ủng hộ' được sử dụng rộng rãi.

Phân tích từ

support
ủng hộ
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.