Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. receive

receive

/rɪˈsiːv/
nhận

She received a beautiful gift from her friend.

Cô ấy nhận được một món quà đẹp từ bạn của mình.


trang trọng

Nhận, được trao hoặc được chuyển giao một vật, thông tin, hoặc dịch vụ.

The company received a large order from a new client.

Công ty nhận được một đơn hàng lớn từ một khách hàng mới.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc giao dịch.

thông thường

Nhận được một thông điệp, tin nhắn, hoặc thông tin.

I received a text message from my mom.

Tôi nhận được một tin nhắn từ mẹ mình.

Dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

receive a giftnhận một món quàreceive a callnhận một cuộc gọireceive an awardnhận một giải thưởng

Từ đồng nghĩa

getobtainaccepttake

Từ trái nghĩa

givesenddonate

Cụm từ liên quan

receive a shockcụm từ
nhận một cú sốc
receive a visitorcụm từ
nhận một khách

Mẹo hay

Sử dụng 'receive' trong các tình huống chính thức

Thay vì dùng 'get', 'receive' thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc giao dịch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'receive' và 'get'

'Receive' thường dùng trong các tình huống chính thức, còn 'get' dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'nhận được'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc giao dịch. Có thể dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày với nghĩa thông thường.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-ceive
nhận
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.