Looking up...
The rebellion against the government lasted for years.
Cuộc nổi loạn chống lại chính phủ kéo dài nhiều năm.
hành động chống đối chính quyền, luật pháp hoặc người lãnh đạo bằng vũ lực hoặc phản kháng mạnh mẽ.
The peasants rose in rebellion against the king.
Những người nông dân nổi dậy chống lại nhà vua.
The rebellion was crushed by the military.
Cuộc nổi loạn đã bị quân đội đàn áp.
Thường ám chỉ các cuộc nổi dậy có tổ chức, có thể mang tính chính trị, xã hội hoặc quân sự.
sự chống đối mạnh mẽ, không tuân theo quy tắc hoặc mong muốn của người khác.
Her teenage rebellion took the form of dyeing her hair pink.
Sự nổi loạn tuổi teen của cô ấy thể hiện qua việc nhuộm tóc hồng.
Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể chỉ sự phản kháng mang tính cá nhân hoặc phong cách sống.
'Rebellion' thường chỉ các cuộc nổi dậy có tổ chức, quy mô lớn, có thể mang tính chính trị. 'Revolt' nhấn mạnh vào hành động bạo lực đột ngột. 'Uprising' thiên về ý nghĩa khởi nghĩa quần chúng, ít tổ chức hơn. Ví dụ: 'The rebellion lasted 5 years' (có tổ chức), 'The revolt was crushed in 3 days' (bạo lực ngắn hạn), 'The uprising spread quickly' (lan rộng nhanh).
Dùng khi đề cập đến hành động chống đối có tổ chức, có thể kéo dài, thường nhằm lật đổ chính quyền hoặc hệ thống. Không dùng cho những hành động cá nhân đơn lẻ.
Từ tiếng Latin *rebellio* (sự nổi loạn), bắt nguồn từ *rebellis* (người nổi loạn), kết hợp từ *re-* (lại, trở lại) + *bellum* (chiến tranh). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, ban đầu chỉ sự chống đối vũ trang, sau mở rộng sang các hình thức phản kháng khác.
Trong tiếng Việt, 'nổi loạn' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'phản kháng' (chỉ sự chống đối có lý do chính đáng). 'Rebellion' có thể dùng cho cả phạm vi cá nhân (tuổi teen nổi loạn) lẫn tập thể (nổi loạn chính trị).