rebuild

/ˌriːˈbɪld/
xây dựng lại

After the earthquake, the city decided to rebuild the damaged infrastructure.

Sau trận động đất, thành phố quyết định xây dựng lại cơ sở hạ tầng bị hư hại.


chung

xây dựng hoặc tạo dựng lại thứ gì đó đã bị phá hủy, hư hại hoặc thay đổi

The company is planning to rebuild its brand image after the scandal.

Công ty đang lên kế hoạch xây dựng lại hình ảnh thương hiệu sau vụ bê bối.

They rebuilt the old house into a modern home.

Họ đã xây dựng lại ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.

Có thể dùng cho vật thể hữu hình (nhà cửa, cầu đường) hoặc vô hình (hình ảnh thương hiệu, mối quan hệ).

Cụm từ kết hợp

rebuild trustxây dựng lại niềm tinrebuild infrastructurexây dựng lại cơ sở hạ tầngrebuild a relationshipxây dựng lại mối quan hệ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

start from scratchcụm từ
bắt đầu lại từ đầu

Mẹo hay

Phân biệt 'rebuild' và 'renovate'

'Rebuild' nhấn mạnh vào việc xây dựng lại hoàn toàn (thường sau sự phá hủy), trong khi 'renovate' thường chỉ cải tạo, nâng cấp mà không thay đổi cấu trúc cơ bản.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Rebuild' có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (rebuild something) hoặc được dùng trong cấu trúc bị động (something is rebuilt).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 're-' (lặp lại, trở lại) + 'build' (xây dựng). Từ 'build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' (thời kỳ Anglo-Saxon), liên quan đến tiếng Đức cổ 'būan'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mang nghĩa phục hồi hoặc cải tiến. Không dùng để chỉ hành động phá hủy hoặc thay đổi tiêu cực.

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại
prefix
+
build
xây dựng
root
Từ Điển Anh Việt