Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rear

rear

/ɪə(r)/
phía sau

The car's rear lights were broken.

Đèn phía sau của xe bị hỏng.


trang trọngthông thường

Phía sau của một vật thể hoặc một người.

She stood at the rear of the room.

Cô ấy đứng ở phía sau phòng.

Thường dùng để chỉ vị trí phía sau.

thông thường

Để chăm sóc, nuôi dưỡng, hoặc hỗ trợ.

He reared his children with love.

Anh ấy nuôi dạy con cái với tình yêu.

Dùng như động từ, có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

rear endphía sau, phần cuốirear viewgóc nhìn phía saurear wheelbánh sau

Từ đồng nghĩa

backhindposterior

Từ trái nghĩa

frontforefront

Cụm từ liên quan

rear upđộng từ cụm
đứng thẳng lên (của ngựa)
rear guardcụm từ
lực lượng bảo vệ phía sau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'rear' có thể là danh từ hoặc động từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'retro' nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'phía sau'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rear' thường dùng như danh từ để chỉ vị trí phía sau hoặc như động từ để chỉ nuôi dưỡng.

Phân tích từ

re-
ngược lại, lại
prefix
+
-ar
liên quan đến vị trí
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.