Looking up...
The car's rear lights were broken.
Đèn phía sau của xe bị hỏng.
Phía sau của một vật thể hoặc một người.
She stood at the rear of the room.
Cô ấy đứng ở phía sau phòng.
Thường dùng để chỉ vị trí phía sau.
Để chăm sóc, nuôi dưỡng, hoặc hỗ trợ.
He reared his children with love.
Anh ấy nuôi dạy con cái với tình yêu.
Dùng như động từ, có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc chăm sóc.
Lưu ý rằng 'rear' có thể là danh từ hoặc động từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'retro' nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'phía sau'.
Từ 'rear' thường dùng như danh từ để chỉ vị trí phía sau hoặc như động từ để chỉ nuôi dưỡng.