Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. posterior

posterior

/pɒˈstɪəriə/
phía sau

The posterior muscles of the leg are important for walking.

Các cơ phía sau của chân rất quan trọng cho việc đi bộ.


trang trọng

Thuộc về phía sau của cơ thể hoặc vật thể.

The posterior part of the brain is responsible for processing visual information.

Phần phía sau của não chịu trách nhiệm xử lý thông tin thị giác.

Thường dùng trong y học và khoa học.

trang trọng

Thuộc về thời gian hoặc thứ tự sau.

The posterior events of the story were more exciting than the beginning.

Các sự kiện sau trong câu chuyện hấp dẫn hơn phần đầu.

Dùng để chỉ thứ tự hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

posterior musclescác cơ phía sauposterior partphần phía sau

Từ đồng nghĩa

backrearhind

Từ trái nghĩa

anteriorfrontfore

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'posterior' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'posterior', có nghĩa là 'phía sau' hoặc 'sau đó'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'posterior' thường dùng để mô tả vị trí của cơ quan hoặc bộ phận cơ thể. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể dùng để chỉ thứ tự hoặc thời gian.

Phân tích từ

post
sau
prefix
+
-erior
phía
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.