Looking up...
The posterior muscles of the leg are important for walking.
Các cơ phía sau của chân rất quan trọng cho việc đi bộ.
Thuộc về phía sau của cơ thể hoặc vật thể.
The posterior part of the brain is responsible for processing visual information.
Phần phía sau của não chịu trách nhiệm xử lý thông tin thị giác.
Thường dùng trong y học và khoa học.
Thuộc về thời gian hoặc thứ tự sau.
The posterior events of the story were more exciting than the beginning.
Các sự kiện sau trong câu chuyện hấp dẫn hơn phần đầu.
Dùng để chỉ thứ tự hoặc thời gian.
Lưu ý rằng 'posterior' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ tiếng Latinh 'posterior', có nghĩa là 'phía sau' hoặc 'sau đó'.
Trong y học, 'posterior' thường dùng để mô tả vị trí của cơ quan hoặc bộ phận cơ thể. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể dùng để chỉ thứ tự hoặc thời gian.