Looking up...
The car's rear end was damaged in the accident.
Phía sau của chiếc xe bị hư hỏng trong tai nạn.
Phần phía sau của một vật thể, đặc biệt là một phương tiện giao thông hoặc cơ thể người.
She bumped into the rear end of the truck.
Cô ấy va vào phần phía sau của xe tải.
The dog wagged its rear end happily.
Con chó lắc đuôi vui vẻ.
Thường dùng để chỉ phần sau của xe, động vật hoặc cơ thể người.
Dùng 'rear end' khi muốn chỉ phần phía sau của một vật thể hoặc cơ thể, đặc biệt là trong ngữ cảnh về giao thông.
Từ 'rear' có nghĩa là 'phía sau', còn 'end' có nghĩa là 'phần cuối'.
Thường dùng trong ngữ cảnh về giao thông, động vật hoặc cơ thể người.