Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rear view

rear view

/ɹɪər vjuː/
góc nhìn phía sau

The driver checked the rear view mirror before changing lanes.

Lái xe đã kiểm tra gương phản chiếu phía sau trước khi đổi làn đường.


thông thường

Khu vực hoặc góc nhìn phía sau một vật thể, thường được dùng để mô tả phần sau của một xe hoặc một không gian nào đó.

The rear view of the building was impressive.

Góc nhìn phía sau của tòa nhà rất ấn tượng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

rear view mirrorgương phản chiếu phía sau

Từ đồng nghĩa

back viewrear perspective

Từ trái nghĩa

front view

Cụm từ liên quan

rear view mirrorcụm từ
gương phản chiếu phía sau

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông

Thường được dùng để mô tả góc nhìn phía sau của xe hoặc không gian.

Nguồn gốc từ

Từ 'rear' có nghĩa là 'phía sau', còn 'view' có nghĩa là 'góc nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, thiết kế hoặc mô tả không gian.

Phân tích từ

rear
phía sau
root
+
view
góc nhìn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.