Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rear guard

rear guard

/ɹɪə ɡɑːd/
lực lượng bảo vệ hậu phương

The rear guard protected the main army from enemy attacks.

Lực lượng bảo vệ hậu phương đã bảo vệ quân đội chính khỏi các cuộc tấn công của địch.


military

Một nhóm quân đội được bố trí ở phía sau để bảo vệ lực lượng chính khỏi các cuộc tấn công từ phía sau hoặc hỗ trợ rút lui an toàn.

The rear guard held off the enemy while the main force retreated.

Lực lượng bảo vệ hậu phương đã chặn đứng quân địch trong khi lực lượng chính rút lui.

Thường được sử dụng trong chiến thuật quân sự để bảo vệ lực lượng chính hoặc hỗ trợ rút lui an toàn.

Cụm từ kết hợp

rear guard actionhành động bảo vệ hậu phươngrear guard unitđơn vị bảo vệ hậu phương

Từ đồng nghĩa

rearguardcovering force

Từ trái nghĩa

vanguardadvance guard

Cụm từ liên quan

vanguardcụm từ
lực lượng tiên phong
advance guardcụm từ
lực lượng tiên phong

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản về chiến thuật quân sự hoặc lịch sử quân sự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'rear' có nghĩa là 'phía sau' và 'guard' có nghĩa là 'bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả một nhóm quân đội bảo vệ lực lượng chính.

Phân tích từ

rear
phía sau
root
+
guard
bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.