Looking up...
The ship sailed fore.
Con tàu đã đi về phía trước.
ở phía trước (trong không gian hoặc thời gian)
The fore part of the ship is where the bow is located.
Phần phía trước của con tàu là nơi có mũi tàu.
In the fore of the building, you'll find the main entrance.
Ở phía trước tòa nhà, bạn sẽ thấy lối vào chính.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, kiến trúc, hoặc mô tả vị trí.
ở giai đoạn đầu (thời gian)
The project is still in its fore stages.
Dự án vẫn đang ở giai đoạn đầu.
Ít phổ biến hơn nghĩa không gian.
người/đội đứng phía trước (trong thể thao như golf)
The golfer in the fore hit the ball first.
Người chơi golf đứng phía trước đã đánh bóng trước.
Chuyên ngành thể thao, đặc biệt là golf.
'Fore' thường chỉ vị trí vật lý (ở phía trước), trong khi 'forward' có thể chỉ hướng di chuyển (tiến về phía trước) hoặc vị trí (phía trước). Ví dụ: 'Move forward!' (Di chuyển tiến lên) vs. 'The fore part of the ship' (Phần phía trước của tàu).
Hãy sử dụng 'fore' khi nói về vị trí trong ngữ cảnh hàng hải, kiến trúc, hoặc thể thao (golf). Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng 'front' hoặc 'ahead' để tránh gây nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh cổ 'foran', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fore' (trước đây) và tiếng German cổ 'furi' (ở phía trước).
Từ 'fore' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (hàng hải, kiến trúc) hoặc thể thao (golf). Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng 'front' hoặc 'ahead' thay thế.