Looking up...
The horse reared up when it heard the loud noise.
Con ngựa đứng thẳng lên khi nghe tiếng ồn lớn.
Đứng thẳng lên, thường do sợ hãi hoặc bối rối.
The dog reared up on its hind legs when it saw the stranger.
Con chó đứng thẳng lên bằng hai chân sau khi nhìn thấy người lạ.
The crowd reared up in protest when the announcement was made.
Đám đông đứng thẳng lên phản đối khi thông báo được đưa ra.
Thường dùng để mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi, bối rối, hoặc phản đối.
Hãy sử dụng 'rear up' khi muốn mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi hoặc phản đối.
Không dùng 'rear up' để mô tả vật vô tri vô giác như cây, đá, hoặc đồ vật.
Từ 'rear' có nghĩa là 'đứng thẳng lên' hoặc 'nâng lên', còn 'up' chỉ hướng lên trên.
Thường dùng để mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi, bối rối, hoặc phản đối.