Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rear up

rear up

/ɹɪər ʌp/◆động từ cụm
đứng thẳng lên

The horse reared up when it heard the loud noise.

Con ngựa đứng thẳng lên khi nghe tiếng ồn lớn.


thông thường

Đứng thẳng lên, thường do sợ hãi hoặc bối rối.

The dog reared up on its hind legs when it saw the stranger.

Con chó đứng thẳng lên bằng hai chân sau khi nhìn thấy người lạ.

The crowd reared up in protest when the announcement was made.

Đám đông đứng thẳng lên phản đối khi thông báo được đưa ra.

Thường dùng để mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi, bối rối, hoặc phản đối.

Cụm từ kết hợp

rear up suddenlyđứng thẳng lên đột ngộtrear up in protestđứng thẳng lên phản đối

Từ đồng nghĩa

stand uprise uplift up

Từ trái nghĩa

lie downsit downcalm down

Cụm từ liên quan

stand upđộng từ cụm
đứng thẳng lên
rise upđộng từ cụm
nâng lên hoặc đứng thẳng lên

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'rear up' khi muốn mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi hoặc phản đối.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vô tri vô giác

Không dùng 'rear up' để mô tả vật vô tri vô giác như cây, đá, hoặc đồ vật.

Nguồn gốc từ

Từ 'rear' có nghĩa là 'đứng thẳng lên' hoặc 'nâng lên', còn 'up' chỉ hướng lên trên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi, bối rối, hoặc phản đối.

Phân tích từ

rear
đứng thẳng lên
root
+
up
lên trên
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.