Looking up...
The fantasy novel explores a magical realm filled with dragons.
Tiểu thuyết giả tưởng khám phá một thế giới ma thuật đầy rồng.
Một vùng lãnh thổ hoặc miền đất có ranh giới rõ ràng, thường liên quan đến quyền lực hoặc quyền kiểm soát.
The king ruled over his realm with wisdom and justice.
Vua cai trị vương quốc của mình với sự thông minh và công bằng.
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động cụ thể, chẳng hạn như khoa học, nghệ thuật, hoặc kinh doanh.
She is a renowned expert in the realm of artificial intelligence.
Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Dùng để chỉ một lĩnh vực chuyên môn hoặc sở thích.
Từ 'realm' thường xuất hiện trong văn học giả tưởng hoặc lịch sử để mô tả vương quốc hoặc lãnh thổ.
'Realm' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ lãnh thổ hoặc lĩnh vực, còn 'kingdom' đặc biệt chỉ vương quốc.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'rīce' (vương quốc) và hậu tố '-lm' (lãnh thổ).
Thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về lĩnh vực chuyên môn.