Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. painting

painting

/ˈpeɪntɪŋ/
bức tranh

She spent hours admiring the painting at the museum.

Cô ấy đã dành nhiều giờ để ngắm nhìn bức tranh tại bảo tàng.


trang trọng

Bức tranh được tạo ra bằng cách vẽ hoặc sơn trên một bề mặt như vải, giấy, hoặc tường.

The artist used vibrant colors in her painting.

Nhà họa sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động trong bức tranh của cô ấy.

Từ này thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách vẽ hoặc sơn.

thông thường

Nghề hoặc hoạt động vẽ tranh.

He enjoys painting as a hobby.

Anh ấy thích vẽ tranh như một sở thích.

Có thể dùng để chỉ việc vẽ tranh như một hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

oil paintingbức tranh sơn dầuwatercolor paintingbức tranh nướcabstract paintingbức tranh trừu tượng

Từ đồng nghĩa

artworkpicturecanvas

Từ trái nghĩa

photographsculpture

Cụm từ liên quan

painting the town redthành ngữ
đi chơi vui vẻ, tiệc tùng

Mẹo hay

Sử dụng 'painting' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về một tác phẩm nghệ thuật, 'painting' thường đề cập đến một bức tranh được tạo ra bằng cách vẽ hoặc sơn trên một bề mặt như vải, giấy, hoặc tường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'painting' và 'drawing'

'Painting' thường đề cập đến tác phẩm sử dụng sơn, trong khi 'drawing' thường đề cập đến tác phẩm sử dụng bút chì, bút mực, hoặc các vật liệu khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'painting' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'peinture', có nghĩa là 'sơn' hoặc 'vẽ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'painting' có thể dùng để chỉ cả tác phẩm nghệ thuật và hoạt động vẽ tranh. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường đề cập đến một bức tranh được tạo ra bằng cách vẽ hoặc sơn trên một bề mặt.

Phân tích từ

paint
sơn
root
+
-ing
đang làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.