Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. palm

palm

/pɑːm/
lá tay

She placed her palm gently on the table.

Cô ấy đặt lòng bàn tay của mình nhẹ nhàng lên bàn.


trang trọng

Bề mặt bên trong của bàn tay hoặc bàn chân.

The palm of his hand was sweaty.

Lòng bàn tay của anh ấy ướt mồ hôi.

Thường dùng để chỉ phần mềm và ấm của bàn tay.

trang trọng

Cây cọ, đặc biệt là cây cọ dầu.

Palm trees grow well in tropical climates.

Cây cọ mọc tốt trong khí hậu nhiệt đới.

Trong tiếng Anh, 'palm' cũng có thể chỉ loại cây này.

Cụm từ kết hợp

palm offbán (giống như trộm cắp)in the palm of one's handtrong lòng bàn tay

Từ đồng nghĩa

handpalm tree

Cụm từ liên quan

in the palm of one's handcụm từ
trong lòng bàn tay, có thể kiểm soát hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'palm' để chỉ cây cọ, thường đi kèm với từ 'tree' (cây cọ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'palm' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palma', có nghĩa là 'bàn tay'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'palm' có thể dùng để chỉ cả phần mềm của bàn tay lẫn cây cọ, tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.