Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. artwork

artwork

/ˈɑːtwɜːrk/
tác phẩm nghệ thuật

The museum displayed beautiful artwork from various artists.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đẹp từ nhiều nghệ sĩ.


chung

Một tác phẩm nghệ thuật, bao gồm tranh, điêu khắc, hoặc các tác phẩm sáng tạo khác.

She created stunning artwork using watercolors.

Cô ấy đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ấn tượng bằng màu nước.

The gallery showcased modern artwork from emerging artists.

Câu lạc bộ trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hiện đại của những nghệ sĩ mới nổi.

Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị nghệ thuật hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

digital artworktác phẩm nghệ thuật sốoriginal artworktác phẩm nghệ thuật gốcabstract artworktác phẩm nghệ thuật trừu tượng

Từ đồng nghĩa

artcreationmasterpiece

Cụm từ liên quan

artistic workcụm từ
tác phẩm nghệ thuật
artistic creationcụm từ
tác phẩm nghệ thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'art' và 'artwork', 'artwork' thường chỉ đến một tác phẩm cụ thể, còn 'art' có thể chỉ đến lĩnh vực hoặc tác phẩm chung.

Quy tắc vàng

Tác phẩm nghệ thuật

'Artwork' thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh, có thể là tranh, điêu khắc, hoặc các tác phẩm khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'art' (nghệ thuật) và 'work' (tác phẩm), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh thương mại, 'artwork' có thể chỉ đến các thiết kế hoặc minh họa được sử dụng trong quảng cáo hoặc sản phẩm.

Phân tích từ

art
nghệ thuật
root
+
work
tác phẩm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.