Looking up...
The painter created a beautiful landscape painting.
Họa sĩ đã tạo ra một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
người vẽ tranh, họa sĩ chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư
She is a famous painter known for her abstract works.
Cô ấy là một họa sĩ nổi tiếng với những tác phẩm trừu tượng.
Có thể ám chỉ người vẽ tranh nghệ thuật hoặc người sơn tường (trong ngữ cảnh xây dựng).
Sử dụng 'họa sĩ' cho người sáng tác nghệ thuật (tranh, tượng), 'thợ sơn' cho người sơn tường, đồ vật (nhà cửa, nội thất).
Luôn xem xét ngữ cảnh: 'painter' trong nghệ thuật là 'họa sĩ', trong xây dựng là 'thợ sơn'.
Từ tiếng Anh cổ 'paintour', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'peintre', xuất phát từ tiếng Latinh 'pictor', nghĩa là 'người vẽ tranh', liên quan đến 'pingere' (vẽ).
Trong tiếng Việt, 'họa sĩ' thường dùng cho người vẽ tranh nghệ thuật, trong khi 'thợ sơn' dùng cho người sơn tường. Tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh chuyên môn.