Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. painter

painter

/ˈpeɪn.tər/
họa sĩ

The painter created a beautiful landscape painting.

Họa sĩ đã tạo ra một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.


neutral

người vẽ tranh, họa sĩ chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư

She is a famous painter known for her abstract works.

Cô ấy là một họa sĩ nổi tiếng với những tác phẩm trừu tượng.

Có thể ám chỉ người vẽ tranh nghệ thuật hoặc người sơn tường (trong ngữ cảnh xây dựng).

Cụm từ kết hợp

a famous paintermột họa sĩ nổi tiếnghouse painterthợ sơn nhàpainter’s brushcọ vẽ của họa sĩ

Từ đồng nghĩa

artistdraughtsmanillustrator

Từ trái nghĩa

viewerspectator

Mẹo hay

Phân biệt 'họa sĩ' và 'thợ sơn'

Sử dụng 'họa sĩ' cho người sáng tác nghệ thuật (tranh, tượng), 'thợ sơn' cho người sơn tường, đồ vật (nhà cửa, nội thất).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Luôn xem xét ngữ cảnh: 'painter' trong nghệ thuật là 'họa sĩ', trong xây dựng là 'thợ sơn'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'paintour', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'peintre', xuất phát từ tiếng Latinh 'pictor', nghĩa là 'người vẽ tranh', liên quan đến 'pingere' (vẽ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'họa sĩ' thường dùng cho người vẽ tranh nghệ thuật, trong khi 'thợ sơn' dùng cho người sơn tường. Tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh chuyên môn.

Phân tích từ

paint
sơn, vẽ
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.