sculpture
đồ trang trí bằng đá hoặc kim loạiThe artist created a beautiful sculpture for the museum.
Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp cho bảo tàng.
Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách tạc, chạm hoặc đúc từ các vật liệu như đá, kim loại, gỗ, hoặc đất sét.
The ancient sculpture depicts a mythological scene.
Tác phẩm điêu khắc cổ đại mô tả một cảnh thần thoại.
Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị văn hóa hoặc lịch sử.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'điêu khắc'
Trong tiếng Việt, từ 'điêu khắc' là từ phổ biến hơn để chỉ nghệ thuật tạo hình bằng cách tạc, chạm hoặc đúc.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sculpture' và 'statue'
'Sculpture' là từ chung chỉ tất cả các tác phẩm điêu khắc, trong khi 'statue' thường chỉ các tác phẩm điêu khắc hình người.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sculpture' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sculptura', có nghĩa là 'điều chỉnh, tạc'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị văn hóa hoặc lịch sử. Trong tiếng Việt, từ 'điêu khắc' là từ tương đương phổ biến.