Looking up...
This is a paid item, so you need to pay before downloading.
Đây là một mặt hàng đã được trả tiền, vì vậy bạn cần thanh toán trước khi tải xuống.
Một mặt hàng hoặc dịch vụ đã được thanh toán hoặc yêu cầu thanh toán trước khi sử dụng.
All paid items must be delivered within 7 business days.
Tất cả các mặt hàng đã thanh toán phải được giao trong vòng 7 ngày làm việc.
The app offers both free and paid items for purchase.
Ứng dụng cung cấp cả các mặt hàng miễn phí và đã thanh toán để mua.
Thường được sử dụng trong giao dịch thương mại điện tử hoặc dịch vụ trực tuyến.
Sử dụng 'paid item' khi đề cập đến mặt hàng hoặc dịch vụ đã thanh toán hoặc yêu cầu thanh toán.
Không nhầm lẫn 'paid item' với 'free item' (mặt hàng miễn phí).
Từ ghép từ 'paid' (đã thanh toán) và 'item' (mặt hàng).
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán trực tuyến hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán trước.