Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. paid item

paid item

/peɪd ˈaɪtəm/
một mặt hàng đã được trả tiền

This is a paid item, so you need to pay before downloading.

Đây là một mặt hàng đã được trả tiền, vì vậy bạn cần thanh toán trước khi tải xuống.


trang trọng

Một mặt hàng hoặc dịch vụ đã được thanh toán hoặc yêu cầu thanh toán trước khi sử dụng.

All paid items must be delivered within 7 business days.

Tất cả các mặt hàng đã thanh toán phải được giao trong vòng 7 ngày làm việc.

The app offers both free and paid items for purchase.

Ứng dụng cung cấp cả các mặt hàng miễn phí và đã thanh toán để mua.

Thường được sử dụng trong giao dịch thương mại điện tử hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

paid itemmặt hàng đã thanh toándownload paid itemtải xuống mặt hàng đã thanh toánpurchase paid itemmua mặt hàng đã thanh toán

Từ đồng nghĩa

paid productpaid servicepaid content

Từ trái nghĩa

free itemunpaid item

Cụm từ liên quan

free itemcụm từ
mặt hàng miễn phí
premium itemcụm từ
mặt hàng cao cấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'paid item' khi đề cập đến mặt hàng hoặc dịch vụ đã thanh toán hoặc yêu cầu thanh toán.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'paid item' với 'free item' (mặt hàng miễn phí).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'paid' (đã thanh toán) và 'item' (mặt hàng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán trực tuyến hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán trước.

Phân tích từ

paid
đã thanh toán
adjective
+
item
mặt hàng
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.