Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. paint

paint

/peɪnt/
sơn

She bought some paint to decorate her room.

Cô ấy mua một chút sơn để trang trí phòng của mình.


trang trọng

Chất lỏng hoặc bột được sử dụng để phủ lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí.

The artist used oil paint for his masterpiece.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng sơn dầu cho tác phẩm của mình.

Sơn có nhiều loại khác nhau như sơn dầu, sơn nước, sơn phun, và sơn acrylic.

thông thường

Để vẽ hoặc phủ sơn lên một bề mặt.

He decided to paint the fence blue.

Anh ấy quyết định sơn hàng rào màu xanh.

Động từ 'paint' thường được sử dụng với các cụm từ như 'paint a picture', 'paint a wall'.

Cụm từ kết hợp

oil paintsơn dầuwatercolor paintsơn nướcpaint a picturevẽ một bức tranhpaint the wallssơn tường

Từ đồng nghĩa

colorcoatvarnish

Từ trái nghĩa

eraseremovestrip

Cụm từ liên quan

paint the town redthành ngữ
đi chơi vui vẻ, tiệc tùng

Mẹo hay

Sử dụng 'paint' với các cụm từ phổ biến

Các cụm từ như 'paint a picture', 'paint the walls' rất phổ biến trong tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'paint' có thể là danh từ (chất sơn) hoặc động từ (hành động vẽ hoặc phủ sơn).

Nguồn gốc từ

Từ 'paint' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pictus', có nghĩa là 'được vẽ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'paint' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến chất sơn. Khi dùng như động từ, nó thường đề cập đến hành động vẽ hoặc phủ sơn.

Phân tích từ

paint
sơn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.