Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. canvas

canvas

/ˈkænvəs/
vải bạt

She painted a beautiful landscape on her canvas.

Cô ấy vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp trên vải bạt của mình.


chung

Vải dày và bền được sử dụng để vẽ tranh hoặc làm các sản phẩm khác.

Artists often stretch canvas over wooden frames before painting.

Những nghệ sĩ thường căng vải bạt lên khung gỗ trước khi vẽ.

Thường được sử dụng trong nghệ thuật và thủ công.

thông thường

Bề mặt hoặc không gian được sử dụng để hiển thị thông tin hoặc nội dung.

The website serves as a canvas for creative content.

Trang web này như một vải bạt để hiển thị nội dung sáng tạo.

Dùng để chỉ một không gian ảo hoặc vật lý để trình bày.

Cụm từ kết hợp

stretch canvascăng vải bạtblank canvasvải bạt trốngcanvas printin trên vải bạt

Từ đồng nghĩa

fabricmaterialsurface

Từ trái nghĩa

framebackground

Cụm từ liên quan

a blank canvascụm từ
một không gian trống để sáng tạo

Mẹo hay

Sử dụng canvas trong nghệ thuật

Canvas thường được căng lên khung gỗ trước khi vẽ tranh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa canvas và vải

Canvas là một loại vải đặc biệt được sử dụng trong nghệ thuật, khác với các loại vải thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cannabis' (cây cỏ dại) và 'cannapace' (vải làm từ sợi dây).

Ghi chú sử dụng

Trong nghệ thuật, canvas thường được làm từ vải lụa hoặc vải bền. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ bề mặt nào được sử dụng để trình bày nội dung.

Phân tích từ

can
có nguồn gốc từ 'cannabis'
root
+
-vas
từ Latin 'vās' (đồ chứa)
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.