Looking up...
The two countries signed a pact between them to reduce carbon emissions.
Hai quốc gia đã ký một thỏa thuận giữa họ nhằm giảm lượng khí thải carbon.
Thỏa thuận hoặc hiệp ước được lập ra giữa hai hoặc nhiều bên nhằm cam kết thực hiện điều gì đó.
The pact between the union and the company ensured fair wages for workers.
Thỏa thuận giữa công đoàn và công ty đảm bảo mức lương công bằng cho người lao động.
A historic pact between the two rival clans ended decades of conflict.
Một thỏa thuận lịch sử giữa hai gia tộc đối địch đã chấm dứt xung đột kéo dài hàng thập kỷ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc quan hệ quốc tế. Có thể thay thế bằng 'agreement', 'treaty', hoặc 'compact' tùy ngữ cảnh.
'Pact' thường nhấn mạnh cam kết đạo đức hoặc chính trị; 'treaty' dùng cho hiệp ước quốc tế chính thức; 'agreement' mang tính chung chung hơn.
Sau 'pact between' luôn là danh từ chỉ người/vật (thường có 'and' nối hai bên), không dùng động từ ngay sau.
Từ tiếng Latin 'pactum' (thỏa thuận), kết hợp với giới từ 'between' (giữa).
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'pact with' (thỏa thuận với ai đó) — 'pact between' luôn chỉ rõ hai bên trở lên.