Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pad

pad

/pæd/
tấm

She put a pad under the vase to protect the table.

Cô ấy đặt một tấm dưới chậu để bảo vệ bàn.


thông thường

Một vật phẳng, mềm, thường dùng để bảo vệ hoặc đỡ đựng.

He wrote on a notepad.

Anh ấy viết trên một tấm ghi chú.

Thường làm từ giấy, bông, hoặc vật liệu mềm khác.

Y học
chuyên ngành

Một tấm đệm dùng trong y tế, như tấm đệm vệ sinh nữ.

She used a sanitary pad during her period.

Cô ấy sử dụng tấm vệ sinh nữ trong kỳ kinh nguyệt.

Dùng để hấp thụ chất lỏng.

thông thường

Một tấm đệm nhỏ dùng để đỡ đựng đồ vật, như tấm đệm dưới chậu hoa.

He placed a pad under the laptop to keep it cool.

Anh ấy đặt một tấm đệm dưới máy tính để làm mát.

Thường làm từ vật liệu cách nhiệt hoặc bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

notepadtấm ghi chúsanitary padtấm vệ sinh nữheat padtấm ấm

Từ đồng nghĩa

sheetmatcushion

Từ trái nghĩa

hard surfacesolid object

Cụm từ liên quan

pad outđộng từ cụm
làm cho gì đó dày hơn hoặc đầy hơn
pad upđộng từ cụm
đệm lên, làm cho gì đó mềm hơn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'pad' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pad' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'padde', có nghĩa là 'đệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pad' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ một tấm giấy nhỏ cho đến một tấm đệm y tế.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.