Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. paid

paid

/peɪd/
đã trả tiền

She paid for her coffee before leaving.

Cô ấy đã trả tiền cho cà phê trước khi đi.


thông thường

Đã trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

He paid the bill after dinner.

Anh ấy đã trả hóa đơn sau bữa ăn tối.

Thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

trang trọng

Đã chi trả, bồi thường, hoặc hoàn lại tiền.

The company paid compensation to the affected employees.

Công ty đã bồi thường cho những nhân viên bị ảnh hưởng.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

paid in fullđã trả hết tiềnpaid on timeđã trả đúng hạnpaid in advanceđã trả trước

Từ đồng nghĩa

compensatedremuneratedreimbursed

Từ trái nghĩa

unpaidowed

Cụm từ liên quan

paid leavecụm từ
nghỉ có lương
paid vacationcụm từ
nghỉ mát có lương

Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Paid là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'pay', nên thường dùng trong câu đã hoàn thành.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'pay'

Paid chỉ dùng khi hành động trả tiền đã hoàn thành, còn 'pay' dùng cho hành động đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'pay' (trả tiền) ở thì quá khứ và phân từ quá khứ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động đã hoàn thành của việc trả tiền.

Phân tích từ

pay
trả tiền
root
+
-ed
quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.