Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. out

out

/aʊt/
ra

She went out for a walk.

Cô ấy ra ngoài đi dạo.


thông thường

Ra ngoài, không còn ở trong.

The cat is out of the bag.

Con mèo đã ra khỏi túi.

Thường dùng để chỉ việc rời khỏi một nơi hoặc trạng thái.

thông thường

Bị loại, bị loại bỏ.

He was voted out of the club.

Anh ấy bị bỏ phiếu loại khỏi câu lạc bộ.

Dùng để chỉ việc bị loại khỏi một nhóm hoặc tổ chức.

thông thường

Bị tiết lộ, bị công khai.

The secret is out.

Bí mật đã bị tiết lộ.

Dùng để chỉ việc một thông tin bí mật đã được công khai.

Cụm từ kết hợp

out ofkhỏiout thereở ngoài đóout of the questionkhông thể nào

Từ đồng nghĩa

outsideexternalexcluded

Từ trái nghĩa

ininsideincluded

Cụm từ liên quan

out and aboutcụm từ
đi lại, hoạt động
out of the bluecụm từ
nghĩ không ra, bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng 'out' với 'of'

'Out' thường kết hợp với 'of' để chỉ việc rời khỏi một nơi hoặc trạng thái, ví dụ: 'out of the house' (ra khỏi nhà).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'out' và 'in'

'Out' dùng để chỉ việc rời khỏi, còn 'in' dùng để chỉ việc ở trong.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'ūt', có nghĩa là 'ra ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'out' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc sự loại bỏ.

Phân tích từ

out
ra ngoài
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.