Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in

in

/ɪn/
trong

The book is in the bag.

Quả sách đang trong túi.


trang trọng

Biểu thị vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian, khu vực, hoặc phạm vi nào đó.

She lives in Paris.

Cô ấy sống ở Paris.

He is interested in history.

Anh ấy quan tâm đến lịch sử.

Thường được sử dụng để chỉ vị trí, thành phần, hoặc sự liên quan.

trang trọng

Biểu thị thời gian hoặc thời điểm.

I will see you in the morning.

Tôi sẽ gặp bạn vào buổi sáng.

The meeting is in an hour.

Cuộc họp sẽ diễn ra sau một giờ.

Dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.

trang trọng

Biểu thị trạng thái hoặc tình trạng.

She is in love.

Cô ấy đang yêu.

He is in trouble.

Anh ấy đang gặp rắc rối.

Dùng để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của ai đó.

Cụm từ kết hợp

in the morningvào buổi sángin the eveningvào buổi tốiin the middleở giữain the endcuối cùngin the futuretrong tương lai

Từ đồng nghĩa

insidewithinamong

Từ trái nghĩa

outoutsideout of

Cụm từ liên quan

in the moodcụm từ
trong tâm trạng
in the knowcụm từ
biết rõ
in the darkcụm từ
bị mù mịt

Mẹo hay

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí

Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc khu vực.

Sử dụng 'in' để chỉ thời gian

Dùng 'in' để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.

Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái

Dùng 'in' để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của ai đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'in' chính xác

Luôn đảm bảo rằng bạn sử dụng 'in' đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'inn', có nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'in' có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc trạng thái.

Phân tích từ

in
trong
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.