Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. out of contact

out of contact

/aʊt əv ˈkɒntækt/
không thể liên lạc được

She has been out of contact since the storm hit.

Cô ấy không thể liên lạc được kể từ khi bão xảy ra.


thông thường

Không thể liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó, thường là do vấn đề kỹ thuật, địa lý hoặc tình trạng khẩn cấp.

His phone is out of contact due to poor signal in the mountains.

Điện thoại của anh ấy không thể liên lạc được vì tín hiệu yếu ở vùng núi.

The team was out of contact for days after the earthquake.

Đội ngũ đó không thể liên lạc được trong nhiều ngày sau trận động đất.

Thường dùng để mô tả tình trạng không thể giao tiếp do các yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

out of contact withkhông thể liên lạc với

Từ đồng nghĩa

unreachableinaccessibleuncontactable

Từ trái nghĩa

in contactreachableaccessible

Cụm từ liên quan

lose contactcụm từ
mất liên lạc
stay in contactcụm từ
giữ liên lạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho tình huống không thể liên lạc, không phải là tình trạng không muốn liên lạc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'contact' (liên lạc), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp, khi giao thông bị gián đoạn hoặc thiết bị liên lạc không hoạt động.

Phân tích từ

out
bên ngoài, không thể tiếp cận
prefix
+
contact
liên lạc, giao tiếp
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.