ourselves
chúng taWe should take care of ourselves first.
Chúng ta nên chăm sóc bản thân trước hết.
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ chủ ngữ là 'chúng ta' (người nói và người khác) trong câu, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.
We must believe in ourselves to succeed.
Chúng ta phải tin tưởng vào bản thân để thành công.
They hurt themselves by making bad decisions.
Họ làm tổn thương bản thân bằng những quyết định sai lầm.
Thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.
Cụm từ kết hợp
believe in ourselvestin tưởng vào bản thântake care of ourselveschăm sóc bản thânhurt ourselveslàm tổn thương bản thân
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'ourselves' khi chủ ngữ là 'we' và hành động phản chiếu lại chủ ngữ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'our' (của chúng ta) và 'selves' (bản thân).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ chủ ngữ là 'chúng ta' (người nói và người khác) trong câu, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.
Phân tích từ
our
của chúng ta
possessiveselves
bản thân
reflexiveTừ Điển Anh Việt