Looking up...
The company hired an external consultant for the project.
Công ty đã thuê một cố vấn bên ngoài cho dự án.
Thuộc về bên ngoài, không phải là nội bộ hoặc nội tại.
The external factors affecting the business include economic conditions and market trends.
Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp bao gồm tình hình kinh tế và xu hướng thị trường.
Thường dùng để chỉ những điều không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.
Hãy sử dụng 'external' khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.
'External' dùng để chỉ những điều bên ngoài, còn 'internal' dùng để chỉ những điều bên trong.
Từ tiếng Anh 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài'.
Từ 'external' thường dùng để mô tả những điều không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể. Nó có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác.