Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. out of the blue

out of the blue

/ˌaʊt əv ðə bluː/◆thành ngữ
bất ngờ

She showed up out of the blue after ten years.

Cô ấy xuất hiện bất ngờ sau mười năm.


◆ Nghĩa thực sự
sự kiện hoặc hành động xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước
¶ Nghĩa đen
từ bên ngoài bầu trời xanh
Phân tích nghĩa đen
out oftừ bên ngoài+the bluebầu trời xanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh sét đánh từ bầu trời xanh (không có dấu hiệu báo trước) gợi lên sự bất ngờ hoàn toàn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn cũ đột nhiên gọi điện thoại sau nhiều năm không liên lạc, hoặc sếp thông báo sa thải nhân viên mà không hề báo trước.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản ngữ, thể hiện sự bất ngờ trong bối cảnh xã hội phương Tây.
thông thường

xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước

The news came out of the blue; no one expected it.

Tin tức đến bất ngờ; không ai ngờ tới.

He quit his job out of the blue, leaving everyone surprised.

Anh ấy đột nhiên nghỉ việc, khiến mọi người ngạc nhiên.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước.

Cụm từ kết hợp

come out of the blueđến bất ngờappear out of the bluexuất hiện bất ngờ

Từ đồng nghĩa

suddenlyunexpectedlyout of nowherewithout warning

Từ trái nghĩa

expectedlypredictablyas expected

Cụm từ liên quan

out of nowherethành ngữ
tương tự 'out of the blue', nhưng có thể ám chỉ nguồn gốc không rõ ràng hơn
like a bolt from the bluethành ngữ
một sự kiện bất ngờ và gây sốc

Mẹo hay

Phân biệt 'out of the blue' và 'out of nowhere'

'Out of the blue' thường ám chỉ sự bất ngờ có nguyên nhân gián tiếp (ví dụ: tin tức từ người thân), trong khi 'out of nowhere' có thể ám chỉ sự xuất hiện hoàn toàn không rõ nguồn gốc (ví dụ: vật thể lạ xuất hiện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'out of the blue' cho sự bất ngờ có chủ đích

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện của con người (ví dụ: từ chức, xuất hiện), không dùng cho hiện tượng tự nhiên (ví dụ: mưa bất ngờ → dùng 'suddenly').

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh sét đánh từ bầu trời xanh (không có dấu hiệu báo trước).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành.

Phân tích từ

out of
bên ngoài, từ bên ngoài
prepositional phrase
+
the blue
bầu trời xanh (ẩn dụ cho sự bất ngờ, không báo trước)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.