Looking up...
She showed up out of the blue after ten years.
Cô ấy xuất hiện bất ngờ sau mười năm.
xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước
The news came out of the blue; no one expected it.
Tin tức đến bất ngờ; không ai ngờ tới.
He quit his job out of the blue, leaving everyone surprised.
Anh ấy đột nhiên nghỉ việc, khiến mọi người ngạc nhiên.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước.
'Out of the blue' thường ám chỉ sự bất ngờ có nguyên nhân gián tiếp (ví dụ: tin tức từ người thân), trong khi 'out of nowhere' có thể ám chỉ sự xuất hiện hoàn toàn không rõ nguồn gốc (ví dụ: vật thể lạ xuất hiện).
Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện của con người (ví dụ: từ chức, xuất hiện), không dùng cho hiện tượng tự nhiên (ví dụ: mưa bất ngờ → dùng 'suddenly').
Hình thành từ thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh sét đánh từ bầu trời xanh (không có dấu hiệu báo trước).
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành.