Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. out of reach

out of reach

/aʊt əv riːtʃ/
không thể tiếp cận được

The fruit on the top shelf is out of reach for the child.

Trái cây trên kệ trên cùng không thể tiếp cận được cho trẻ em.


thông thường

Không thể được tiếp cận hoặc đạt được do cách xa hoặc vướng mắc vật lý hoặc xã hội.

The rescue team couldn't reach the survivors because the area was out of reach.

Đội cứu hộ không thể tiếp cận được những người sống sót vì khu vực đó không thể tiếp cận được.

His dreams of becoming a doctor seemed out of reach after failing the entrance exam.

Giấc mơ trở thành bác sĩ của anh ấy dường như không thể thực hiện được sau khi anh ấy thất bại trong kỳ thi tuyển sinh.

Thường dùng để mô tả sự khó khăn trong việc tiếp cận vật lý hoặc mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

be out of reachkhông thể tiếp cận đượcput something out of reachđặt cái gì đó ở nơi không thể tiếp cận được

Từ đồng nghĩa

unattainableinaccessibleunreachable

Từ trái nghĩa

within reachaccessibleattainable

Cụm từ liên quan

within reachcụm từ
có thể tiếp cận được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng

Cụm từ này có thể dùng để mô tả cả vật lý (ví dụ: vật ở nơi xa) và trừu tượng (ví dụ: mục tiêu khó đạt được).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'reach' (tiếp cận), mô tả sự không thể tiếp cận.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trừu tượng để chỉ sự khó khăn trong việc đạt được hoặc tiếp cận.

Phân tích từ

out
bên ngoài
prefix
+
of
của
preposition
+
reach
tiếp cận
verb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.