Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. included

included

/ɪnˈkluːdɪd/
bao gồm

The package included a free gift.

Gói hàng bao gồm một quà tặng miễn phí.


trang trọngthông thường

được bao gồm trong một nhóm, danh sách hoặc tổng hợp

All members are included in the benefits plan.

Tất cả thành viên đều được bao gồm trong kế hoạch lợi ích.

Thường dùng để chỉ việc bao gồm ai hoặc gì đó trong một nhóm hoặc danh sách.

Tài chính
trang trọngchuyên ngành

được tính toán hoặc tính đến trong một số liệu hoặc kết quả

The final price included taxes and fees.

Giá cuối cùng đã bao gồm thuế và phí.

Trong lĩnh vực tài chính hoặc thống kê, có thể chỉ việc tính toán hoặc tính đến một yếu tố nào đó.

Cụm từ kết hợp

included inbao gồmincluded withkèm theo

Từ đồng nghĩa

containedencompassedincorporated

Từ trái nghĩa

excludedomittedleft out

Cụm từ liên quan

included in the pricecụm từ
đã bao gồm trong giá
included in the packagecụm từ
đã bao gồm trong gói

Mẹo hay

Sử dụng 'included' trong văn bản chính thức

Thường dùng trong các văn bản hợp đồng, danh sách hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bao gồm một phần nào đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'included' và 'contained'

'Included' thường dùng để chỉ việc bao gồm một phần nào đó trong một nhóm hoặc danh sách, còn 'contained' thường dùng để chỉ việc chứa đựng một phần nào đó trong một không gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'includere', nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'bao gồm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bao gồm một phần nào đó.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-clude
bao quanh
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.