Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monochrome

monochrome

/ˈmɒnəkroʊm/
đơn sắc

The photographer used a monochrome filter for a classic look.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng bộ lọc đơn sắc để tạo ra phong cách cổ điển.


chung

Có một màu duy nhất hoặc các sắc thái của một màu, thường là đen và trắng.

She preferred monochrome paintings for their simplicity.

Cô ấy thích tranh đơn sắc vì sự đơn giản của chúng.

Thường được sử dụng trong nghệ thuật, thiết kế và nhiếp ảnh.

Cụm từ kết hợp

monochrome filterbộ lọc đơn sắcmonochrome designthiết kế đơn sắc

Từ đồng nghĩa

single-colorblack-and-whiteachromatic

Từ trái nghĩa

colorfulmulticoloredpolychromatic

Mẹo hay

Sử dụng trong nghệ thuật

Từ này thường được dùng để mô tả tranh vẽ, ảnh chụp hoặc thiết kế chỉ sử dụng một màu hoặc các sắc thái của một màu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'mono-' (một) và 'chroma' (màu).

Ghi chú sử dụng

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'monochrome' thường đề cập đến các tác phẩm sử dụng một màu duy nhất hoặc các sắc thái của một màu.

Phân tích từ

mono
một
prefix
+
chrome
màu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.